Bước tới nội dung

specked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspɛ.kəd/

Động từ

specked

  1. Quá khứphân từ quá khứ của speck

Chia động từ

Tính từ

specked /ˈspɛ.kəd/

  1. Có đốm bẩn.

Tham khảo