stockpiling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɑːk.ˌpɑɪ.liɳ/
Động từ
stockpiling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stockpile.
Danh từ
stockpiling (đếm được và không đếm được, số nhiều stockpilings)
- Sự dự trữ (nguyên vật liệu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “stockpiling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)