stout
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈstɑʊt/
| [ˈstɑʊt] |
Tính từ
stout /ˈstɑʊt/
Danh từ
stout /ˈstɑʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stut/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stout /stut/ |
stout /stut/ |
stout gc /stut/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)