Bước tới nội dung

suffuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sə.ˈfjuːz/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

suffuse ngoại động từ /sə.ˈfjuːz/

  1. Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm.
    tears suffuse cheeks — nước mắt làm ướt đẫm má
  2. (Thường) Động tính từ quá khứ) tràn ngập.
    suffused with light — tràn ngập ánh sáng

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]