suspension
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈspɛnt.ʃən/
Danh từ
suspension /sə.ˈspɛnt.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suspension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sys.pɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suspension /sys.pɑ̃.sjɔ̃/ |
suspensions /sys.pɑ̃.sjɔ̃/ |
suspension gc /sys.pɑ̃.sjɔ̃/
- Sự treo; cách treo.
- La suspension d’une glace — sự treo một tấm gương
- Bộ đèn treo.
- Suspension de salle à manger — bộ đèn treo phòng ăn
- Hệ thống treo (ở xe ôtô).
- (Hóa học) Thể vẩn, huyền phù.
- Sự tạm ngừng, sự đình chỉ.
- Suspension de paiements — sự đình chỉ trả tiền
- Suspension des hostilités — sự đình chiến
- Sự hoãn.
- La suspension de l’exécution d’une peine — sự hoãn thi hành một hình phạt
- Sự treo chức.
- La suspension d’un magistrat — sự treo chức một thẩm phán
- points de suspension — (ngôn ngữ học) chấm lửng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suspension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)