Bước tới nội dung

swept

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈswεpt/
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)

Động từ

swept

  1. Quá khứphân từ quá khứ của sweep

Chia động từ

Tham khảo