swift
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɪft/
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ swift.
Tính từ
swift (so sánh hơn swifter, so sánh nhất swiftest) /ˈswɪft/
- Mau, nhanh.
- a swift runner — người chạy nhanh
- a swift response — câu trả lời nhanh
- to have a swift wit — nhanh trí
Từ dẫn xuất
Phó từ
swift (so sánh hơn more swift, so sánh nhất most swift) /ˈswɪft/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Mau, nhanh.
- he answered swift — nó trả lời nhanh
Đồng nghĩa
Danh từ

swift (số nhiều swifts) /ˈswɪft/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Chim én.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Thằn lằn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Con sa giông.
- Khung xa (quay tơ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Dòng (nước).
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swift”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên
Từ swīfan.
Tính từ
swift