sympathize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪm.pə.ˌθɑɪz/
Nội động từ
sympathize nội động từ (+ with) /ˈsɪm.pə.ˌθɑɪz/
Chia động từ
sympathize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sympathize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)