tabernacle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæ.bɜː.ˌnæ.kəl/
Danh từ
tabernacle /ˈtæ.bɜː.ˌnæ.kəl/
Nội động từ
tabernacle nội động từ /ˈtæ.bɜː.ˌnæ.kəl/
- (Nghĩa bóng) Ở tạm thời.
Ngoại động từ
tabernacle ngoại động từ /ˈtæ.bɜː.ˌnæ.kəl/
- (Nghĩa bóng) Che.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabernacle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.bɛʁ.nakl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tabernacle /ta.bɛʁ.nakl/ |
tabernacles /ta.bɛʁ.nakl/ |
tabernacle gđ /ta.bɛʁ.nakl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabernacle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)