ting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪŋ/
Danh từ
ting /ˈtɪŋ/
Nội động từ
ting nội động từ /ˈtɪŋ/
Chia động từ
ting
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ting | |||||
| Phân từ hiện tại | tinging | |||||
| Phân từ quá khứ | tinged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ting | ting hoặc tingest¹ | tings hoặc tingeth¹ | ting | ting | ting |
| Quá khứ | tinged | tinged hoặc tingedst¹ | tinged | tinged | tinged | tinged |
| Tương lai | will/shall² ting | will/shall ting hoặc wilt/shalt¹ ting | will/shall ting | will/shall ting | will/shall ting | will/shall ting |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ting | ting hoặc tingest¹ | ting | ting | ting | ting |
| Quá khứ | tinged | tinged | tinged | tinged | tinged | tinged |
| Tương lai | were to ting hoặc should ting | were to ting hoặc should ting | were to ting hoặc should ting | were to ting hoặc should ting | were to ting hoặc should ting | were to ting hoặc should ting |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ting | — | let’s ting | ting | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Alak
[sửa]Danh từ
[sửa]ting
- đuôi.
Tham khảo
[sửa]- Theraphan L. Thongkum, The place of Lawi, Harak and Tariang within Bahnaric (1997). Mon-Khmer Studies.
Tiếng Jah Hut
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ting
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Danh từ
[sửa]ting
- (Rơlơm) xương.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Alak
- Danh từ tiếng Alak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jah Hut
- Mục từ tiếng Jah Hut
- Danh từ tiếng Jah Hut
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông