Bước tới nội dung

tongued

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

tongued

  1. Quá khứphân từ quá khứ của tongue

Chia động từ

Tính từ

tongued

  1. (Tạo nên tính từ ghép)lối ăn nói như thế nào đó.
    sharp-tongued — có lối ăn nói sắc sảo
  2. (Tạo nên tính từ ghép)lối ăn nói như thế nào đó.
    sharp-tongued — có lối ăn nói sắc sảo

Tham khảo