tours
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
tours
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tour
Chia động từ
tour
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tour | |||||
| Phân từ hiện tại | touring | |||||
| Phân từ quá khứ | toured | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tour | tour hoặc tourest¹ | tours hoặc toureth¹ | tour | tour | tour |
| Quá khứ | toured | toured hoặc touredst¹ | toured | toured | toured | toured |
| Tương lai | will/shall² tour | will/shall tour hoặc wilt/shalt¹ tour | will/shall tour | will/shall tour | will/shall tour | will/shall tour |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tour | tour hoặc tourest¹ | tour | tour | tour | tour |
| Quá khứ | toured | toured | toured | toured | toured | toured |
| Tương lai | were to tour hoặc should tour | were to tour hoặc should tour | were to tour hoặc should tour | were to tour hoặc should tour | were to tour hoặc should tour | were to tour hoặc should tour |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tour | — | let’s tour | tour | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.