tour

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtʊr]

Danh từ[sửa]

tour /ˈtʊr/

  1. Cuộc đi, cuộc đi du lịch.
    a tour round the world — cuộc đi vòng quanh thế giới
  2. Cuộc đi chơi, cuộc đi dạo.
    to go for a tour round the town — đi dạo chơi thăm thành phố
  3. Cuộc kinh lý.
    tour of inspection — cuộc đi kinh lý kiểm tra
    theatrical tour — cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi

Ngoại động từ[sửa]

tour ngoại động từ /ˈtʊr/

  1. Đi, đi du lịch.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

tour

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tour
/tuʁ/
tours
/tuʁ/

tour /tuʁ/

  1. Bàn tiện, máy tiện.
  2. (Y học) Máy khoan (răng).
  3. Bàn vuốt.
    Tour de potier — bàn vuốt của thợ gốm
  4. Tủ xoay.
    Les tours des couvents — những tủ xoay ở các tu viện (đưa đồ ở ngoài vào mà không nhìn thấy bên trong)
    Tour pour passer des plats de la cuisine à la salle à manger — tủ xoay để chuyển món ăn từ nhà bếp lên phòng ăn
    fait au tour — (thân mật) đẹp, xinh đẹp
    Une jeune fille faite au tour — một cô gái xinh đẹp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tour
/tuʁ/
tours
/tuʁ/

tour /tuʁ/

  1. Vòng.
    Roue qui fait cinq cents tours à la minute — bánh xe quay năm trăm vòng mỗi phút
    Faire un tour après le dîner — đi một vòng sau bữa cơm tối
    Tour de poitrine — vòng ngực
  2. Vòng quanh.
    Faire le tour du monde — đi vòng quanh thế giới
    L’aiguille fait le tour du cadran — kim xoay vòng quanh mặt đồng hồ
  3. Vòng lượn.
    Le fleuve décrit plusieurs tours — con sông lượn nhiều vòng
  4. Dáng, vẻ.
    L’affaire prend un tour romanesque — việc ấy có dáng vẻ tiểu thuyết
  5. Thuật, trò.
    Les tours d’un prestidigitateur — những trò của một người làm quỷ thuật
  6. Ngón, vố.
    Jouer un mauvais tour à quelqu'un — chơi khăm ai một vố
  7. Giọng văn, lối viết.
    L’auteur a le tour hardi — tác giả có lối viết mạnh dạn
  8. Lượt.
    Parler à son tour — đến lượt mình thì nói
    à tour de bras — rất mạnh tay, hết sức bình sinh
    Frapper à tour de bras sur l’enclume — quai hết sức bình sinh lên đe
    à tour de rôle — xem rôle
    à un tour de roue — cách có mấy bước
    avoir plus d’un tour dans son sac — xem sac
    chacun son tour — người nào đến lượt người ấy
    en un tour de main — chóng như trở bàn tay, ngoáy một cái là xong
    faire le tour de la situation — điểm lại tình hình
    faire le tour des choses — có kinh nghiệm về việc đời, từng trải việc đời
    faire le tour d’une question — xét mọi mặt của một vấn đề
    faire un tour de promenade — đi dạo quanh
    fermer à double tour — đóng (cửa) kỹ càng
    jouer un tour de sa façon — chơi khăm một vố đau
    jouer un tour pendable — chơi xỏ một cách đểu giả
    le tour de France — cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp
    mon sang n'a fait qu’un tour — tôi đã điên tiết lên
    partir au quart de tour — chạy ngay lập tức (cỗ máy...)
    tour à tour — lần lượt, hết người này đến người khác
    tour de bête — (quân sự) sự thăng bậc theo thâm niên
    tour de cou — khăn quàng cổ
    tour de faveur — lượt được vì chiếu cố
    tour de force — xem force
    tour de main — xem main
    tour de phrase — lối sắp xếp từ ngữ, lối viết; ngữ cú, đoản ngữ
    tour de rein — xem rein

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tour
/tuʁ/
tours
/tuʁ/

tour gc /tuʁ/

  1. Tháp.
    Tour de guet — tháp canh
  2. (Đánh cờ) Quân tháp.
  3. Người to béo.
  4. Tháp chiến.
    tour de Babel — nơi nói nhiều ngôn ngữ khác nhau
    tour d’ivoire — tháp ngà (nghĩa bóng)

Tham khảo[sửa]