traceur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | traceur /tʁa.sœʁ/ |
traceurs /tʁa.sœʁ/ |
| Giống cái | traceuse /tʁa.søz/ |
traceuses /tʁa.søz/ |
traceur /tʁa.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traceur /tʁa.sœʁ/ |
traceurs /tʁa.sœʁ/ |
traceur gđ /tʁa.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “traceur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)