Bước tới nội dung

tramping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

tramping

  1. hiện tại phân từ của tramp

Chia động từ

Tiếng Pháp

Danh từ

tramping

  1. (Hàng hải) Lối chở thuê chuyến.

Tham khảo