transportation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transportation (không đếm được)

  1. Sự chuyên chở, sự vận tải.
    transportation by air — sự chuyên chở bằng được hàng không
  2. (Hoa Kỳ Mỹ) Phương tiện giao thông.
    public transportation — giao thông công cộng
  3. (Luật pháp) Sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày.
    to be sentenced to transportation for life — bị kết án đày chung thân
  4. (Hoa Kỳ Mỹ) Phiếu vận tải, (tàu, xe).

Đồng nghĩa[sửa]

phương tiện giao thông

Tham khảo[sửa]