truncated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrəŋ.ˌkeɪ.təd/
Ngoại động từ
truncated ngoại động từ /ˈtrəŋ.ˌkeɪ.təd/
Chia động từ
truncate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
truncated + (truncated) /ˈtrəŋ.ˌkeɪ.təd/
- Cụt.
- truncate cone — hình nón cụt
- truncate pyramid — chóp cụt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “truncated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)