understate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ˈsteɪt/
Ngoại động từ
understate ngoại động từ /ˌən.dɜː.ˈsteɪt/
- Nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật.
- they understate their own losses — chúng nói giảm bớt những thiệt hại của chúng
Chia động từ
understate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “understate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)