Bước tới nội dung

unity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈjuː.nə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

unity /ˈjuː.nə.ti/

  1. Tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất.
    the unity of the painting — tính đồng nhất của bức tranh
  2. Sự thống nhất.
    national unity — sự thống nhất quốc gia
  3. Sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận.
  4. (Toán học) Đơn vị.

Tham khảo

[sửa]