upload
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌəp.ˈloʊd/
Động từ
upload /ˌəp.ˈloʊd/
Chia động từ
upload
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to upload | |||||
| Phân từ hiện tại | uploading | |||||
| Phân từ quá khứ | uploaded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | upload | upload hoặc uploadest¹ | uploads hoặc uploadeth¹ | upload | upload | upload |
| Quá khứ | uploaded | uploaded hoặc uploadedst¹ | uploaded | uploaded | uploaded | uploaded |
| Tương lai | will/shall² upload | will/shall upload hoặc wilt/shalt¹ upload | will/shall upload | will/shall upload | will/shall upload | will/shall upload |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | upload | upload hoặc uploadest¹ | upload | upload | upload | upload |
| Quá khứ | uploaded | uploaded | uploaded | uploaded | uploaded | uploaded |
| Tương lai | were to upload hoặc should upload | were to upload hoặc should upload | were to upload hoặc should upload | were to upload hoặc should upload | were to upload hoặc should upload | were to upload hoặc should upload |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | upload | — | let’s upload | upload | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upload”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)