vakarai
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Latvia vakari.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vakarai̇̃ gđ sn trọng âm loại 3b
Biến cách
[sửa]| số nhiều | |
|---|---|
| danh cách | vakarai̇̃ |
| sinh cách | vakarų̃ |
| dữ cách | vakaráms |
| đối cách | vãkarus |
| cách công cụ | vakarai̇̃s |
| định vị cách | vakaruosè |
| hô cách | vakarai̇̃ |
