vamoose

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

vamoose /və.ˈmuːs/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) chuồn
  2. chuồn khỏi.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]