vast
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæst/
| [ˈvæst] |
Tính từ
vast /ˈvæst/
Danh từ
vast /ˈvæst/
- (Thơ ca) ; (văn học) khoảng rộng bao la.
- the vast of ocean — đại dương rộng bao la
- the vast of heaven — bầu trời rộng bao la
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “vast”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Tính từ
| Cấp | Không biến | Biến | Bộ phận |
| vast | vaste | vasts | |
| So sánh hơn | vaster | vastere | vasters |
| So sánh nhất | vastst | vastste | — |
vast (dạng biến vaste, cấp so sánh vaster, cấp cao nhất vastst)
Phó từ
vast