Bước tới nội dung

vex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

vex ngoại động từ /ˈvɛks/

  1. Làm bực, làm phật ý.
    how vexing! — thật là bực quá!
  2. (Thơ ca) ; (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả).
    vexed by storms — bị bão tố làm nổi sóng

Chia động từ

Tham khảo