viser

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

viser ngoại động từ /vi.ze/

  1. Ngắm, nhắm.
    Viser un oiseau — nhắm con chim
  2. Nhằm, nhằm vào.
    Viser les honneurs — nhằm vào danh vọng
    Cette remarque vise tout le monde — điều nhận xét đó nhằm mọi người
  3. (Thân mật) Nhìn, ngó.
    Vise-moi cet homme — anh hãy nhìn người kia kìa cho tôi

Nội động từ[sửa]

viser nội động từ /vi.ze/

  1. Ngắm, nhắm.
    Viser au cœur — ngắm vào tim (mà bắn)
  2. Nhằm vào, dòm ngó.
    Viser à la puissance — nhằm vào quyền thế

Ngoại động từ[sửa]

viser ngoại động từ /vi.ze/

  1. xác nhận; thị thực.
    Faire viser son passeport — xin thị thực hộ chiếu
  2. (Luật học, pháp lý) Chiếu theo.
    Viser un article de la loi — chiếu theo một điều luật

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít viser viseren
Số nhiều visere viserne

viser

  1. Kim chỉ, kim đồng hồ.
    urets visere

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]