viser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ze/
Ngoại động từ
viser ngoại động từ /vi.ze/
Nội động từ
viser nội động từ /vi.ze/
Ngoại động từ
viser ngoại động từ /vi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | viser | viseren |
| Số nhiều | visere | viserne |
viser gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)