vocal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvoʊ.kəl/
Tính từ
vocal /ˈvoʊ.kəl/
- (Thuộc sự) Phát âm, (thuộc) thanh âm.
- vocal organs — cơ quan phát âm
- vocal cords (chords) — dây thanh âm
- vocal music — thanh nhạc
- Bằng miệng.
- vocal promise — lời hứa miệng
- public opinion has at last become vocal — cuối cùng dư luận quần chúng bắt đầu lên tiếng
- (Thông tục) Lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la.
- vocal persons — những người hay to tiếng
- (Thơ ca) Đầy thanh âm.
- the woods have become vocal — rừng cây xào xạc đầy thanh âm
- (Ngôn ngữ học) Kêu, có thanh.
- (Ngôn ngữ học) Có tính chất nguyên âm.
Danh từ
vocal /ˈvoʊ.kəl/
- (Ngôn ngữ học) Nguyên âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vocal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vocal /vɔ.kal/ |
vocaux /vɔ.kɔ/ |
| Giống cái | vocale /vɔ.kal/ |
vocales /vɔ.kal/ |
vocal /vɔ.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vocal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)