Bước tới nội dung

vocal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvoʊ.kəl/

Tính từ

[sửa]

vocal /ˈvoʊ.kəl/

  1. (Thuộc sự) Phát âm, (thuộc) thanh âm.
    vocal organs — cơ quan phát âm
    vocal cords (chords) — dây thanh âm
    vocal music — thanh nhạc
  2. Bằng miệng.
    vocal promise — lời hứa miệng
    public opinion has at last become vocal — cuối cùng dư luận quần chúng bắt đầu lên tiếng
  3. (Thông tục) Lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la.
    vocal persons — những người hay to tiếng
  4. (Thơ ca) Đầy thanh âm.
    the woods have become vocal — rừng cây xào xạc đầy thanh âm
  5. (Ngôn ngữ học) Kêu, có thanh.
  6. (Ngôn ngữ học) Có tính chất nguyên âm.

Danh từ

[sửa]

vocal /ˈvoʊ.kəl/

  1. (Ngôn ngữ học) Nguyên âm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực vocal
/vɔ.kal/
vocaux
/vɔ.kɔ/
Giống cái vocale
/vɔ.kal/
vocales
/vɔ.kal/

vocal /vɔ.kal/

  1. (Thuộc) Âm thanh, thanh.
    Cordes vocales — (giải phẫu) dây thanh
  2. (Để) Hát.
    Musique vocale — nhạc hát
    Technique vocale — kỹ thuật hát
  3. (Tôn giáo) quyền bỏ phiếu.

Tham khảo

[sửa]