voras
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
vóras gđ (số nhiều voraĩ) trọng âm kiểu 3
- Nhện.
Biến cách
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | vóras | voraĩ |
| sinh cách (kilmininkas) | vóro | vorų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | vórui | voráms |
| đối cách (galininkas) | vórą | vórus |
| cách công cụ (įnagininkas) | vóru | voraĩs |
| định vị cách (vietininkas) | vorè | voruosè |
| hô cách (šauksmininkas) | vóre | voraĩ |
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- “voras”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
- “voras”, trong Lietuvių kalbos etimologinio žodyno duomenų bazė [Cơ sở dữ liệu từ điển từ nguyên tiếng Litva], 2007–2012