voyeur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vwɑː.ˈjɜː/
Danh từ
voyeur /vwɑː.ˈjɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voyeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voyeur /vwa.jœʁ/ |
voyeurs /vwa.jœʁ/ |
voyeur gđ /vwa.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voyeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)