welding
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈwɛɫ.diɳ/
Động từ
[sửa]welding
- Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 360: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "weld" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Chia động từ
[sửa]weld
Dạng không chỉ ngôi | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Động từ nguyên mẫu | to weld | |||||
Phân từ hiện tại | welding | |||||
Phân từ quá khứ | welded | |||||
Dạng chỉ ngôi | ||||||
số | ít | nhiều | ||||
ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | weld | weld hoặc weldest¹ | welds hoặc weldeth¹ | weld | weld | weld |
Quá khứ | welded | welded hoặc weldedst¹ | welded | welded | welded | welded |
Tương lai | will/shall² weld | will/shall weld hoặc wilt/shalt¹ weld | will/shall weld | will/shall weld | will/shall weld | will/shall weld |
Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | weld | weld hoặc weldest¹ | weld | weld | weld | weld |
Quá khứ | welded | welded | welded | welded | welded | welded |
Tương lai | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld |
Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
Hiện tại | — | weld | — | let’s weld | weld | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
[sửa]welding /ˈwɛɫ.diɳ/
Tham khảo
[sửa]- "welding", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)