welding
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛɫ.diɳ/
Động từ
welding
Chia động từ
weld
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to weld | |||||
| Phân từ hiện tại | welding | |||||
| Phân từ quá khứ | welded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weld | weld hoặc weldest¹ | welds hoặc weldeth¹ | weld | weld | weld |
| Quá khứ | welded | welded hoặc weldedst¹ | welded | welded | welded | welded |
| Tương lai | will/shall² weld | will/shall weld hoặc wilt/shalt¹ weld | will/shall weld | will/shall weld | will/shall weld | will/shall weld |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weld | weld hoặc weldest¹ | weld | weld | weld | weld |
| Quá khứ | welded | welded | welded | welded | welded | welded |
| Tương lai | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld | were to weld hoặc should weld |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | weld | — | let’s weld | weld | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
welding /ˈwɛɫ.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “welding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)