Bước tới nội dung

welding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

welding

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛɫ.diɳ/

Động từ

welding

  1. hiện tại phân từ của weld

Chia động từ

Danh từ

welding /ˈwɛɫ.diɳ/

  1. Sự hàn; kỹ thuật hàn.
    electric welding — sự hàn điện

Tham khảo