whopping

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

whopping

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của whop.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

whopping

  1. (Từ lóng) To lớn khác thường.
    a whopping lie — điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm

Tham khảo[sửa]