Bước tới nội dung

wigging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪɡ.ɡiɳ/

Động từ

wigging

  1. hiện tại phân từ của wig

Chia động từ

Danh từ

wigging /ˈwɪɡ.ɡiɳ/

  1. (Thông tục) Sự chửi mắng thậm tệ.
    to give someone a good wigging — chửi mắng ai thậm tệ

Tham khảo