with

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh cổ wiþ, từ wiþer, từ tiếng Đức chuẩn cổ withar, từ widar (“chống lại”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy withr (“chống lại”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wi-tero- (“xa nhau hơn”), từ *wi (“sự chia”). Trong tiếng Anh Trung cổ, từ này đổi nghĩa để tỏ ý liên quan thay vì đối lập.

Giới từ[sửa]

with /ˈwɪð/

  1. Với, cùng, cùng với.
    to argue with someone — cãi lý với ai
    a kettle with a lid — một cái ấm với một cái vung
    to be with someone on a point — đồng ý với người nào về một điểm
    to rise with the sun — dậy sớm
  2. .
    the man with the long beard — người (có) râu dài
    with young — có chửa (thú)
    with child — có mang (người)
  3. , ở ni.
    it's a habit with him — ở anh ta đấy là một thói quen
    he lives with us — nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
  4. Bằng.
    to welcome with smiles — đón tiếp bằng những nụ cười
    with all my might — bằng (với) tất cả sức lực của tôi
    killed with a bayonet — bị giết bằng lưỡi lê
  5. Về, về phần.
    the decision rests with you — quyết định là về phần anh
    to be pleased with — bằng lòng về
  6. .
    sick with love — ốm (vì) tưng tư
  7. Đối với.
    with him, money is not important — đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
  8. Mặc dầu.
    with all his weaknesses I like him — mặc dầu tất cả những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
  9. Cũng như.
    to think with someone — cũng nghĩ như ai
  10. Nay mà, lúc mà, trong khi.
    what is to become him with both his parents gone — nay cha mẹ nó đi mất cả rồi, thì nó sẽ ra sao

Đồng nghĩa[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]