woods
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
woods
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wood
Chia động từ
wood
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wood | |||||
| Phân từ hiện tại | wooding | |||||
| Phân từ quá khứ | wooded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wood | wood hoặc woodest¹ | woods hoặc woodeth¹ | wood | wood | wood |
| Quá khứ | wooded | wooded hoặc woodedst¹ | wooded | wooded | wooded | wooded |
| Tương lai | will/shall² wood | will/shall wood hoặc wilt/shalt¹ wood | will/shall wood | will/shall wood | will/shall wood | will/shall wood |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wood | wood hoặc woodest¹ | wood | wood | wood | wood |
| Quá khứ | wooded | wooded | wooded | wooded | wooded | wooded |
| Tương lai | were to wood hoặc should wood | were to wood hoặc should wood | were to wood hoặc should wood | were to wood hoặc should wood | were to wood hoặc should wood | were to wood hoặc should wood |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wood | — | let’s wood | wood | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.