Bước tới nội dung

wood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

wood

Cách phát âm

Hoa Kỳnoicon

Danh từ

wood /ˈwuːd/

  1. Gỗ.
    soft wood — gỗ mềm
    made of wood — làm bằng gỗ
  2. Củi.
    to put wood on the fire — bỏ củi vào bếp
  3. (Thường Số nhiều) rừng.
    a wood of beech — rừng sồi
  4. Thùng gỗ (đựng rượu).
  5. (Âm nhạc) (the wood) kèn sáo bằng gỗ.

Thành ngữ

Tính từ

wood /ˈwuːd/

  1. Bằng gỗ.
    wood floor — sàn gỗ
  2. (Thuộc) Rừng.
    wood flowers — những bông hoa rừng

Động từ

wood /ˈwuːd/

  1. Cung cấp củi; lấy củi.
  2. Trồng rừng.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)