xu thế
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| su˧˧ tʰe˧˥ | su˧˥ tʰḛ˩˧ | su˧˧ tʰe˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| su˧˥ tʰe˩˩ | su˧˥˧ tʰḛ˩˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
- Chiều hướng chủ đạo trong thời gian nào đó.
- Xu thế hoà hoãn.
- Xu thế phát triển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xu thế”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)