yowl
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɑʊ.əl/
Danh từ
yowl /ˈjɑʊ.əl/
Nội động từ
yowl nội động từ /ˈjɑʊ.əl/
Chia động từ
yowl
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yowl | |||||
| Phân từ hiện tại | yowling | |||||
| Phân từ quá khứ | yowled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yowl | yowl hoặc yowlest¹ | yowls hoặc yowleth¹ | yowl | yowl | yowl |
| Quá khứ | yowled | yowled hoặc yowledst¹ | yowled | yowled | yowled | yowled |
| Tương lai | will/shall² yowl | will/shall yowl hoặc wilt/shalt¹ yowl | will/shall yowl | will/shall yowl | will/shall yowl | will/shall yowl |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yowl | yowl hoặc yowlest¹ | yowl | yowl | yowl | yowl |
| Quá khứ | yowled | yowled | yowled | yowled | yowled | yowled |
| Tương lai | were to yowl hoặc should yowl | were to yowl hoặc should yowl | were to yowl hoặc should yowl | were to yowl hoặc should yowl | were to yowl hoặc should yowl | were to yowl hoặc should yowl |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yowl | — | let’s yowl | yowl | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yowl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)