zero
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzi.ˌroʊ/
| [ˈzi.ˌroʊ] |
Danh từ
zero /ˈzi.ˌroʊ/
- (Toán học) ; (vật lý) zêrô, số không.
- absolute zero — zêrô tuyệt đối
- ten degrees belows zero — mười độ dưới độ không
- one thousand seven dugrees belows zero — một ngàn trăm linh bảy dưới độ không
- Độ cao zêrô (máy bay).
- at zero level — sát mặt đất
- Trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất.
- their hopes were reduced to zero — hy vọng của chúng tiêu tan hết
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zero”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)