butcher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
butcher /ˈbʊ.tʃɜː/
- Người hàng thịt; đồ tễ.
- Kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa.
- Mồi giả để câu cá hồi.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
butcher ngoại động từ /ˈbʊ.tʃɜː/
- Giết, mổ (lợn, bò... ).
- Giết chóc tàn sát.
- (Nghĩa bóng) Làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
- Mạt sát.
[sửa] Chia động từ
butcher
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to butcher | |||||
| Phân từ hiện tại | butchering | |||||
| Phân từ quá khứ | butchered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | butcher | butcher hoặc butcherest¹ | butchers hoặc butchereth¹ | butcher | butcher | butcher |
| Quá khứ | butchered | butchered, hoặc butcheredst¹ | butchered | butchered | butchered | butchered |
| Tương lai | will/shall² butcher | will/shall butcher hoặc wilt/shalt¹ butcher | will/shall butcher | will/shall butcher | will/shall butcher | will/shall butcher |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | butcher | butcher hoặc butcherest¹ | butcher | butcher | butcher | butcher |
| Quá khứ | butchered | butchered | butchered | butchered | butchered | butchered |
| Tương lai | were to butcher hoặc should butcher | were to butcher hoặc should butcher | were to butcher hoặc should butcher | were to butcher hoặc should butcher | were to butcher hoặc should butcher | were to butcher hoặc should butcher |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | butcher | — | let’s butcher | butcher | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)