live

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

nội động từ, ngoại động từ
tính từ

Nội động từ

live nội động từ /ˈlɪv/

  1. Sống.
    as we live we will fight oppression and exploitation — chừng nào còn chung sống chúng ta còn đấu tranh chống áp bức và bóc lột
    Marx's name will live for ever — tên của Mác sẽ sống mãi
    Lenin's memory lives — Lê-nin vẫn sống mãi trong tâm trí mọi người
    long live communism — chủ nghĩa cộng sản muôn năm
  2. Ở, trú tại.
    to live in Hanoi — sống ở Hà nội
  3. Thoát nạn (tàu thuỷ).

Ngoại động từ

live ngoại động từ /ˈlɪv/

  1. Sống.
    to live a quiet life — sống một cuộc đời bình lặng
  2. Thực hiện được (trong cuộc sống).
    to live one's dream — thực hiện được giấc mơ của mình

Thành ngữ

Chia động từ

Tính từ

live (cấp so sánh liver, cao cấp livest) /ˈlaɪv/

  1. Sống, hoạt động.
    to fish with a live bait — câu bằng mồi sống
  2. (Đùa cợt) Thực (không phải ở trong tranh hay là đồ chơi).
    a live horse — một con ngựa thực
  3. Đang cháy đỏ.
    live coal — than đang cháy đỏ
  4. Chưa nổ, chưa cháy.
    live bomb — bom chưa nổ
    live match — diêm chưa đánh
  5. Đang quay.
    a live axle — trục quay
  6. dòng điện chạy qua.
    live wire — dây có dòng điện đang chạy qua; (nghĩa bóng) người sôi nổi; người năng nổ; người cương quyết
  7. Tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra.
    a live broadcast — buổi phát thanh tại chỗ (trận bóng đá...)
  8. Mạnh mẽ, đầy khí lực.
  9. Nóng hổi, có tính chất thời sự.
    a live issue — vấn đề nóng hổi, vấn đề có tính chất thời sự

Tham khảo