passage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

passage /ˈpæ.sɪdʒ/

  1. Sự đi qua, sự trôi qua.
    the passage of time — thời gian trôi qua
  2. Lối đi.
    to force a passage through the crowd — lách lấy lối đi qua đám đông
  3. Hành lang.
  4. Quyền đi qua (một nơi nào... ).
  5. (Nghĩa bóng) Sự chuyển qua.
    the passage from poverty to great wealth — sự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có
  6. Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
    a rough passage — một chuyến đi khó khăn vì biển động
    to book [one's] passage to — ghi tên mua vé dành chỗ đi
  7. Đoạn (bài văn, sách... ).
    a famour passage — một đoạn văn nổi tiếng
    a difficult passage — một đoạn khó khăn
  8. Sự thông qua (một dự luật... ).
  9. (Số nhiều) Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
    to have stormy passages with somebody — trao đổi tranh luận sôi nổi với ai
  10. (Âm nhạc) Nét lướt.
  11. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự đi ỉa.

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

passage nội động từ /ˈpæ.sɪdʒ/

  1. Đi sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).

Ngoại động từ[sửa]

passage ngoại động từ /ˈpæ.sɪdʒ/

  1. Làm cho (ngựa) đi sang một bên.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
passage
/pa.saʒ/
passages
/pa.saʒ/

passage /pa.saʒ/

  1. Sự đi qua, sự vượt qua.
    Le passage du Col des Nuages — sự đi qua đèo Hải Vân
  2. Chỗ đi qua, lối đi qua.
    Ouvrir un passage — mở một lối đi qua
  3. Lúc đi qua.
    Attendre quelqu'un au passage — chờ ai lúc đi qua
  4. Sự vượt biển.
    Passage de Toulon à Alger — sự vượt biển từ Tu-lông sang An-giê
  5. Tiền đò; tiền qua cầu.
    Payer le passage — trả tiền đò
  6. Quyền đi qua.
  7. Đường cầu, hành lang; ngõ hẹp.
  8. Sự thoảng qua; điều thoảng qua.
  9. Bước chuyển.
    Passage de l’opulence à la misère — bước chuyển từ giàu có sang nghèo túng
  10. Đoạn văn; đoạn nhạc.
    Un beau passage — đoạn văn hay
  11. (Âm nhạc) Nét lướt.
    de passage — (chỉ) đi qua
    Un étranger de passage à Hanoi — một người nước ngoài đi qua Hà Nội
    donner passage;livrer passage — để đi qua
    examen de passage — kỳ thi lên lớp, kỳ thi chuyển cấp
    oiseau de passage — chim di trú+ (thân mật) khách qua đường
    passage à niveau — ngã đường sắt
    passage à tabac — sự đánh đập; sự hành hung
    passage clouté — xem clouter
    passage souterrain — đường ngầm
    se frayer un passage — lách một lối đi

Tham khảo[sửa]