qualify

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

qualify ngoại động từ /ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪ/

  1. Cho là, gọi là; định tính chất, định phẩm chất.
    to qualify someone as an ace — cho ai là cừ, cho ai là cô địch
  2. Làm cho có đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng, làm cho có đủ tiêu chuẩn; chuẩn bị đầy đủ điều kiện (để đảm nhiệm một chức vị gì... ).
    to be qualificed for a post — có đủ tư cách đảm nhiệm một chức vụ
    qualifying examination — kỳ thi sát hạch, kỳ thi tuyển lựa
  3. Hạn chế, dè dặt; làm nhẹ bớt.
    to qualify a statement — tuyên bố dè dặt
  4. Pha nước vào (rượu mạnh); (đùa cợt) pha vào rượu (nước lã).
  5. (Ngôn ngữ học) Hạn định.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

qualify nội động từ /ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪ/

  1. (+ for) Có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ tiêu chuẩn.
  2. Qua kỳ thi sát hạch, qua kỳ thi tuyển lựa, tuyên thệ (để đảm nhiệm chức vụ gì... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa