trick

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trick (số nhiều tricks) /ˈtrɪk/

  1. Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm.
    the trick took him in completely — nó hoàn toàn bị mắc mưu
    there must be some trick about it — có cái gì gian trá bịp bợm trong đó
  2. Trò chơi khăm, trò chơi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch.
    to be up to one's old tricks again — lại dở những trò xỏ lá
    to play a trick on someone — xỏ chơi ai một vố
  3. Ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề.
  4. Trò, trò khéo.
    conjuring trick — trò nhanh tay, trò ảo thuật
    to teach a dog tricks — dạy cho làm trò
  5. Thói, tật.
    the has the trick of using slangs — nó có cái tật hay dùng tiếng lóng
  6. Nước bài.
    to take (win) a trick — được ăn một nước bài
  7. (Hàng hải) Phiên làm việcbuồng lái.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

trick ngoại động từ /ˈtrɪk/

  1. Lừa, đánh lừa, lừa gạt.
    to trick someone into doing something — lừa ai làm gì
    to trick someone out of something — lừa gạt ai lấy cái gì

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
trick
/tʁik/
trick
/tʁik/

trick /tʁik/

  1. (Đánh bài, đánh cờ) Nước bảy.

Tham khảo[sửa]