аккуратно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аккуратно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akkurátno |
| khoa học | akkuratno |
| Anh | akkuratno |
| Đức | akkuratno |
| Việt | accuratno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
аккуратно
- (опрятно) [một cách] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
- (тщательно) [một cách] cẩn thận, chu đáo, kỹ càng, kỹ lưỡng.
- (thông tục) (осторожно) [một cách] cẩn thận, thận trọng.
- (точно) [một cách] đúng đắn, chính xác
- (пунктуально) [một cách] đúng hẹn, đúng giờ.
- (thông tục) (регулярно) [một cách] đều đặn, thường xuyên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аккуратно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)