плотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plótnyj |
| khoa học | plotnyj |
| Anh | plotny |
| Đức | plotny |
| Việt | plotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плотный
- Nén chặt, lèn chặt, chặt.
- (густой, малопроницаемый) dày đặc, đông đặc, đặc quánh, đặc kịt, đặc.
- плотные слои атмосферы — những lớp dày đặc của khí quyển
- (о ткани) dày, sít.
- (крепкий, прочный) bền, chắc, bền chắc.
- плотная бумага — giấy bền
- (упитанный) chắc nịch, chắc chắn, vạm vỡ.
- (thông tục) (сытный) chắc bụng, chắc dạ, thịnh soạn, dồi dào.
- плотный обед — bữa ăn trưa chắc bụng (thịnh soạn)
- плотный огонь — воен. — hỏa lực dày đặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “плотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)