подставлять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

подставлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: подставить)

  1. (В под В) để... dưới, đặt... dưới, ... dưới.
    подставить ведро под струю воды — để (đặt) cái xô dưới tia nước
  2. (В) (придвигать) đẩy... đến gần, chuyển... tới gần, đưa... lại gần
  3. (приставлять) để... gần, đặt... gần, kề, ghé.
    подставлять стул кому-л. — đẩy cái ghế đến gần cho ai
  4. (В) (щёку и т. п. ) đưa, giơ, đưa... ra, giơ... ra.
  5. (В) (открыать) để hở, để trống.
    подставлять свойццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццццц

Tham khảo[sửa]