разгром

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

разгром

  1. (Sự) Đánh tan, đánh bại, tiêu diệt, đại phá, công phá; (поражение) [sự] thất bại, đại bại.
    разгром врага — sự đánh tan (đánh bại, đại phá, tiêu diệt) quân thù
    идеологический разгром — [sự] đánh bại về mặt tư tưởng, thất bại về mặt tư tưởng
  2. (разорение, опустошение) [sự, cảnh] tàn phá, đổ nát, điêu tàn, xơ xác, xác xơ.
    разгром города — cảnh đổ nát (tàn phá, xơ xác, xác xơ, điêu tàn) của thành phố
  3. (thông tục) (беспорядок) [cảnh, sự] hỗn lọan, hỗn độn, lộn xộn, bề bộn, bừa bộn, bát nháo.
    в комнате был полный разгром — trong phòng thật là hết sức hỗn độn (lộn xộn, bề bộn, bừa bộn)

Tham khảo[sửa]