Bước tới nội dung

разгром

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разгром
Chữ Latinh
LHQ razgróm
khoa học razgrom
Anh razgrom
Đức rasgrom
Việt radgrom
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

разгром gđ

  1. (Sự) Đánh tan, đánh bại, tiêu diệt, đại phá, công phá; (поражение) [sự] thất bại, đại bại.
    разгром врага — sự đánh tan (đánh bại, đại phá, tiêu diệt) quân thù
    идеологический разгром — [sự] đánh bại về mặt tư tưởng, thất bại về mặt tư tưởng
  2. (разорение, опустошение) [sự, cảnh] tàn phá, đổ nát, điêu tàn, xơ xác, xác xơ.
    разгром города — cảnh đổ nát (tàn phá, xơ xác, xác xơ, điêu tàn) của thành phố
  3. (thông tục) (беспорядок) [cảnh, sự] hỗn lọan, hỗn độn, lộn xộn, bề bộn, bừa bộn, bát nháo.
    в комнате был полный разгром — trong phòng thật là hết sức hỗn độn (lộn xộn, bề bộn, bừa bộn)

Tham khảo