устройство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của устройство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustrójstvo |
| khoa học | ustrojstvo |
| Anh | ustroystvo |
| Đức | ustroistwo |
| Việt | uxtroixtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
устройство gt
- (действие) [sự] tổ chức, thu xếp, xếp đặt, bố trí.
- для устройства своих дел — để thu xếp (bố trí, xếp đặt) công việc của mình
- (строй) chế độ, thiết chế.
- государственное устройство — chế độ nhà nước, thiết chế quốc gia
- (конструкция) cấu tạo, kiến trúc, cấu trúc, kết cấu, cơ cấu, cơ chế
- (планировка) [sự] sắp xếp, xếp đặt, qui hoạch.
- устройство дома — kiến trúc của ngôi nhà
- прибор остроумного устройства — dụng cụ có cơ cấu (cấu tạo, kết cấu, cấu trúc, cơ chế) rất tinh xảo
- (механизм, сооружение) máy, thiết bị, trang bị, cơ chế, cơ cấu, bộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “устройство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)