халат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của халат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | halát |
| khoa học | xalat |
| Anh | khalat |
| Đức | chalat |
| Việt | khalat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
халат gđ
- (восточный) [cái] áo dài, áo ngoài
- (парадный - у мандарина) [cái] áo thụng, áo tế, cẩm bào, áo đại trào
- (парадный - у царя) [chiếc] long cổn, long bào, hoàng bào.
- (домашний) [cái] áo dài mặc trong nhà
- (купальный) [cái] áo khoác đi tắm
- (рабочий) [cái] áo khoác làm việc
- (медицинский) [cái] áo bờ-lu, áo blu, áo choàng, áo lui.
- маскировочный халат — воен. — [cái] áo khoác ngụy trang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “халат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)