儈
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 儈 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 괴
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
儈
- người trung gian, người làm mối, người môi giới.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 儈 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːj˧˥ kuj˧˥ xwaːj˧˥ kṳj˨˩ | kwa̰ːj˩˧ kṵj˩˧ kʰwa̰ːj˩˧ kuj˧˧ | waːj˧˥ kuj˧˥ kʰwaːj˧˥ kuj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːj˩˩ kuj˩˩ xwaːj˩˩ kuj˧˧ | kwa̰ːj˩˧ kṵj˩˧ xwa̰ːj˩˧ kuj˧˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 15 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 13 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại