冖
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]冖 (bộ thủ Khang Hi 14, 冖+0, 2 nét, Thương Hiệt 戈弓 (IN) hoặc 中弓 (LN) hoặc XX中弓 (XXLN), tứ giác hiệu mã 37000, hình thái ⿰丶乛)
- Bộ thủ Khang Hi #14, ⼍.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
冖 (bộ thủ Khang Hi 14, 冖+0, 2 nét, Thương Hiệt 戈弓 (IN) hoặc 中弓 (LN) hoặc XX中弓 (XXLN), tứ giác hiệu mã 37000, hình thái ⿰丶乛)